AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮箍 (輪箍) nghĩa là gì? lún gū

Từ tiếng Trung

轮箍

phồn thể 輪箍

lún gū · âm Hán Việt từng chữ: luân cô

Nghĩa tiếng Việt

  1. lốp xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lốp xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.