AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮空 (輪空) nghĩa là gì? lún kōng

Từ tiếng Trung

轮空

phồn thể 輪空

lún kōng · âm Hán Việt từng chữ: luân không

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thể thao) được miễn trận
  2. được qua vòng
  3. (nhân viên) không có lịch làm việc trong một khoảng thời gian (khi làm theo ca)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.