轮空 (輪空) nghĩa là gì? lún kōng
Từ tiếng Trung
轮空
phồn thể 輪空lún kōng · âm Hán Việt từng chữ: luân không
Nghĩa tiếng Việt
- (thể thao) được miễn trận
- được qua vòng
- (nhân viên) không có lịch làm việc trong một khoảng thời gian (khi làm theo ca)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.