AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮盘 (輪盤) nghĩa là gì? lún pán

Từ tiếng Trung

轮盘

phồn thể 輪盤

lún pán · âm Hán Việt từng chữ: luân bàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. trò roulette
  2. bánh xe

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trò roulette” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.