AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮奸 (輪姦) nghĩa là gì? lún jiān

Từ tiếng Trung

轮奸

phồn thể 輪姦

lún jiān · âm Hán Việt từng chữ: luân gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếp dâm tập thể

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

輪姦
りんかん

Từng chữ

Xem “hiếp dâm tập thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.