AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮唱 (輪唱) nghĩa là gì? lún chàng

Từ tiếng Trung

轮唱

phồn thể 輪唱

lún chàng · âm Hán Việt từng chữ: luân xướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hát nối tiếp, luân phiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

輪唱
りんしょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.