AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮值 (輪值) nghĩa là gì? lún zhí

Từ tiếng Trung

轮值

phồn thể 輪值

lún zhí · âm Hán Việt từng chữ: luân trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. luân phiên trực

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “luân phiên trực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.