AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轮候 (輪候) nghĩa là gì? lún hòu

Từ tiếng Trung

轮候

phồn thể 輪候

lún hòu · âm Hán Việt từng chữ: luân hầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. đợi đến lượt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đợi đến lượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.