AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转钟 (轉鐘) nghĩa là gì? zhuǎn zhōng

Từ tiếng Trung

转钟

phồn thể 轉鐘

zhuǎn zhōng · âm Hán Việt từng chữ: chuyển chuông

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá nửa đêm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá nửa đêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.