AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转速 (轉速) nghĩa là gì? zhuàn sù

Từ tiếng Trung

转速

phồn thể 轉速

zhuàn sù · âm Hán Việt từng chữ: chuyển tốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. vận tốc góc
  2. số vòng quay mỗi phút

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vận tốc góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.