转送 (轉送) nghĩa là gì? zhuǎn sòng
Từ tiếng Trung
转送
phồn thể 轉送zhuǎn sòng · âm Hán Việt từng chữ: chuyển tống
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển (cái gì đó cho người khác)
- chuyển ai đó (đến bệnh viện khác, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
轉送
てんそう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.