转转 (轉轉) nghĩa là gì? zhuàn zhuan
Từ tiếng Trung
转转
phồn thể 轉轉zhuàn zhuan · âm Hán Việt từng chữ: chuyển chuyển
Nghĩa tiếng Việt
- đi dạo
Đọc theo tiếng Hàn
전전
jeonjeon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đi dạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.