AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转转 (轉轉) nghĩa là gì? zhuàn zhuan

Từ tiếng Trung

转转

phồn thể 轉轉

zhuàn zhuan · âm Hán Việt từng chữ: chuyển chuyển

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi dạo

Đọc theo tiếng Hàn

전전
jeonjeon

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đi dạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.