AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转轨 (轉軌) nghĩa là gì? zhuǎn guǐ

Từ tiếng Trung

转轨

phồn thể 轉軌

zhuǎn guǐ · âm Hán Việt từng chữ: chuyển quẫy

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi đường ray

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi đường ray” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.