AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转背 (轉背) nghĩa là gì? zhuǎn bèi

Từ tiếng Trung

转背

phồn thể 轉背

zhuǎn bèi · âm Hán Việt từng chữ: chuyển bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. quay lưng
  2. quay lại
  3. nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quay lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.