AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转移 (轉移) nghĩa là gì? zhuǎn yí

Từ tiếng Trung

转移

phồn thể 轉移

zhuǎn yí · âm Hán Việt từng chữ: chuyển dời

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển
  2. di dời
  3. chuyển giao
  4. (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý)
  5. thay đổi (chủ đề, v.v.)
  6. (y học) di căn

Đọc theo tiếng Hàn

전이
jeoni

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.