转移 (轉移) nghĩa là gì? zhuǎn yí
Từ tiếng Trung
转移
phồn thể 轉移zhuǎn yí · âm Hán Việt từng chữ: chuyển dời
Nghĩa tiếng Việt
- chuyển
- di dời
- chuyển giao
- (nghĩa bóng) chuyển (sự chú ý)
- thay đổi (chủ đề, v.v.)
- (y học) di căn
Đọc theo tiếng Hàn
전이
jeoni
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.