AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转租 (轉租) nghĩa là gì? zhuǎn zū

Từ tiếng Trung

转租

phồn thể 轉租

zhuǎn zū · âm Hán Việt từng chữ: chuyển to

Nghĩa tiếng Việt

  1. cho thuê lại
  2. cho thuê dưới dạng chuyển nhượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cho thuê lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.