转眼 (轉眼) nghĩa là gì? zhuǎn yǎn
Từ tiếng Trung
转眼
phồn thể 轉眼zhuǎn yǎn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển nhãn
Nghĩa tiếng Việt
- trong nháy mắt
- trong chớp mắt
- nhìn thoáng qua
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trong nháy mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.