转念 (轉念) nghĩa là gì? zhuǎn niàn
Từ tiếng Trung
转念
phồn thể 轉念zhuǎn niàn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển niệm
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩ lại về điều gì
- nghĩ tốt hơn về
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nghĩ lại về điều gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.