AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转徙 (轉徙) nghĩa là gì? zhuǎn xǐ

Từ tiếng Trung

转徙

phồn thể 轉徙

zhuǎn xǐ · âm Hán Việt từng chữ: chuyển tỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. di cư
  2. chuyển nhà

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “di cư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.