转归 (轉歸) nghĩa là gì? zhuǎn guī
Từ tiếng Trung
转归
phồn thể 轉歸zhuǎn guī · âm Hán Việt từng chữ: chuyển quy
Nghĩa tiếng Việt
- (về quyền sở hữu, giám sát, v.v.) được chuyển giao
- trở về
- (y học) kết quả lâm sàng
- phân loại lại (ví dụ: từ người mang mầm bệnh không triệu chứng thành ca bệnh xác nhận)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.