AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转差率 (轉差率) nghĩa là gì? zhuǎn chā lǜ

Từ tiếng Trung

转差率

phồn thể 轉差率

zhuǎn chā lǜ · âm Hán Việt từng chữ: chuyển sai suất

Nghĩa tiếng Việt

  1. tỷ lệ trượt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tỷ lệ trượt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.