AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转嫁 (轉嫁) nghĩa là gì? zhuǎn jià

Từ tiếng Trung

转嫁

phồn thể 轉嫁

zhuǎn jià · âm Hán Việt từng chữ: chuyển giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. tái hôn (của góa phụ)
  2. chuyển giao (trách nhiệm, chi phí, nghĩa vụ, hậu quả không mong muốn, v.v.)
  3. đổ lỗi
  4. chuyển trách nhiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.