转向 (轉向) nghĩa là gì? zhuǎn xiàng
Từ tiếng Trung
转向
phồn thể 轉向zhuǎn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: chuyển hướng
Nghĩa tiếng Việt
- đổi hướng
- bóng: thay đổi lập trường
Cách đọc / nghĩa khác: 轉向 zhuàn xiàng — lạc đường; mất phương hướng;
Đọc theo tiếng Hàn
전향
jeonhyang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đổi hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.