转口 (轉口) nghĩa là gì? zhuǎn kǒu
Từ tiếng Trung
转口
phồn thể 轉口zhuǎn kǒu · âm Hán Việt từng chữ: chuyển khẩu
Nghĩa tiếng Việt
- tá lý
- quá cảnh (hàng hóa)
- (khẩu ngữ) phủ nhận
- rút lời
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tá lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.