AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转变过程 (轉變過程) nghĩa là gì? zhuǎn biàn guò chéng

Từ tiếng Trung

转变过程

phồn thể 轉變過程

zhuǎn biàn guò chéng · âm Hán Việt từng chữ: chuyển biến quá trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá trình thay đổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá trình thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.