AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转变 (轉變) nghĩa là gì? zhuǎn biàn

Từ tiếng Trung

转变

phồn thể 轉變

zhuǎn biàn · âm Hán Việt từng chữ: chuyển biến

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. chuyển hóa
  3. chuyển đổi
  4. sự thay đổi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.