AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转化糖 (轉化糖) nghĩa là gì? zhuǎn huà táng

Từ tiếng Trung

转化糖

phồn thể 轉化糖

zhuǎn huà táng · âm Hán Việt từng chữ: chuyển hoá đường

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường nghịch chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đường nghịch chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.