AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

转化

phồn thể 轉化

zhuǎn huà · âm Hán Việt từng chữ: chuyển hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay đổi
  2. chuyển
  3. chuyển đổi
  4. (di truyền học) chuyển dạng
  5. (hóa học) đồng phân hóa

Đọc theo tiếng Hàn

전화
jeonhwa

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay đổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.