AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转入 (轉入) nghĩa là gì? zhuǎn rù

Từ tiếng Trung

转入

phồn thể 轉入

zhuǎn rù · âm Hán Việt từng chữ: chuyển nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển sang
  2. chuyển đến
  3. chuyển qua

Đọc theo tiếng Hàn

전입
jeonip

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển sang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.