AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

转业 (轉業) nghĩa là gì? zhuǎn yè

Từ tiếng Trung

转业

phồn thể 轉業

zhuǎn yè · âm Hán Việt từng chữ: chuyển nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyển nghề
  2. chuyển sang công việc dân sự

Đọc theo tiếng Hàn

전업
jeoneop

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chuyển nghề” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.