AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轩冕 (軒冕) nghĩa là gì? xuān miǎn

Từ tiếng Trung

轩冕

phồn thể 軒冕

xuān miǎn · âm Hán Việt từng chữ: hiên miện

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) xe có rèm và mũ nghi lễ (biểu tượng của quan chức cấp cao)
  2. (bóng) người quyền quý
  3. (văn học) làm quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.