AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轩 (軒) nghĩa là gì? xuān

Từ tiếng Trung

轩

phồn thể 軒

xuān · Hán Việt: hiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạ có cảnh
  2. quang đãng
  3. cao
  4. xe có rèm, mui cao (cổ)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

軒
のき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tạ có cảnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.