AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轨道交通 (軌道交通) nghĩa là gì? guǐ dào jiāo tōng

Từ tiếng Trung

轨道交通

phồn thể 軌道交通

guǐ dào jiāo tōng · âm Hán Việt từng chữ: quẫy đạo giao thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. tàu điện ngầm
  2. giao thông nhanh
  3. xe điện ngầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tàu điện ngầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.