AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轨道 (軌道) nghĩa là gì? guǐ dào

Từ tiếng Trung

轨道

phồn thể 軌道

guǐ dào · âm Hán Việt từng chữ: quẫy đạo

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
  2. quỹ đạo (của vệ tinh)
  3. (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
  4. quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
  5. (kỹ thuật âm thanh) track
  6. (cơ học lượng tử) quỹ đạo

Đọc theo tiếng Hàn

궤도
gwedo

Tiếng Nhật

軌道
きどう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.