轨道 (軌道) nghĩa là gì? guǐ dào
Từ tiếng Trung
轨道
phồn thể 軌道guǐ dào · âm Hán Việt từng chữ: quẫy đạo
Nghĩa tiếng Việt
- đường ray (cho tàu hỏa, v.v.)
- quỹ đạo (của vệ tinh)
- (nghĩa bóng) con đường đã định trong đời người
- quỹ đạo mong muốn (của doanh nghiệp hoặc nỗ lực khác)
- (kỹ thuật âm thanh) track
- (cơ học lượng tử) quỹ đạo
Đọc theo tiếng Hàn
궤도
gwedo
Tiếng Nhật
軌道
きどう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.