AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

轨迹 (軌跡) nghĩa là gì? guǐ jì

Từ tiếng Trung

轨迹

phồn thể 軌跡

guǐ jì · âm Hán Việt từng chữ: quẫy tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. quỹ đạo
  2. quỹ tích
  3. đường đi
  4. vết

Đọc theo tiếng Hàn

궤적
gwejeok

Tiếng Nhật

軌跡
きせき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quỹ đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.