AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

躺平 nghĩa là gì? tǎng píng

Từ tiếng Trung

躺平

tǎng píng · âm Hán Việt từng chữ: thẳng bình

Nghĩa tiếng Việt

  1. nằm duỗi ra
  2. (từ mới khoảng năm 2021) từ chối cạnh tranh khốc liệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nằm duỗi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.