躲躲闪闪 (躲躲閃閃) nghĩa là gì? duǒ duǒ shǎn shǎn
Từ tiếng Trung
躲躲闪闪
phồn thể 躲躲閃閃duǒ duǒ shǎn shǎn · âm Hán Việt từng chữ: đóa đóa thiểm thiểm
Nghĩa tiếng Việt
- né tránh
- lẩn tránh
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “né tránh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.