躲懒 (躲懶) nghĩa là gì? duǒ lǎn
Từ tiếng Trung
躲懒
phồn thể 躲懶duǒ lǎn · âm Hán Việt từng chữ: đóa lãn
Nghĩa tiếng Việt
- trốn tránh công việc
- làm cho có lệ mà không làm tròn nhiệm vụ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trốn tránh công việc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.