AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

躲不起 nghĩa là gì? duǒ bu qǐ

Từ tiếng Trung

躲不起

duǒ bu qǐ · âm Hán Việt từng chữ: đóa không khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể tránh
  2. không thể trốn
  3. không thể tránh khỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không thể tránh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.