AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

躬亲 (躬親) nghĩa là gì? gōng qīn

Từ tiếng Trung

躬亲

phồn thể 躬親

gōng qīn · âm Hán Việt từng chữ: cung thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự mình tham gia
  2. trực tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tự mình tham gia” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.