AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身家 nghĩa là gì? shēn jiā

Từ tiếng Trung

身家

shēn jiā · âm Hán Việt từng chữ: thân gia

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản thân và gia đình
  2. nền tảng gia đình
  3. gia phả
  4. tài sản
  5. tổng tài sản

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bản thân và gia đình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.