AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身处 (身處) nghĩa là gì? shēn chǔ

Từ tiếng Trung

身处

phồn thể 身處

shēn chǔ · âm Hán Việt từng chữ: thân xử

Nghĩa tiếng Việt

  1. ở (một nơi nào đó)
  2. ở trong (nghịch cảnh, tình huống khó khăn, nguy hiểm, hỗn loạn, v.v.)
  3. thấy mình ở trong
  4. đặt vào
  5. bị bao quanh bởi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.