AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身份证 (身份證) nghĩa là gì? shēn fèn zhèng

Từ tiếng Trung

身份证

phồn thể 身份證

shēn fèn zhèng · âm Hán Việt từng chữ: thân phần chứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thẻ căn cước
  2. chứng minh thư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thẻ căn cước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.