AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身价 (身價) nghĩa là gì? shēn jià

Từ tiếng Trung

身价

phồn thể 身價

shēn jià · âm Hán Việt từng chữ: thân giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. địa vị xã hội
  2. giá của nô lệ
  3. giá của một người (vận động viên, v.v.)
  4. giá trị
  5. giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “địa vị xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.