身价 (身價) nghĩa là gì? shēn jià
Từ tiếng Trung
身价
phồn thể 身價shēn jià · âm Hán Việt từng chữ: thân giá
Nghĩa tiếng Việt
- địa vị xã hội
- giá của nô lệ
- giá của một người (vận động viên, v.v.)
- giá trị
- giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “địa vị xã hội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.