AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身为 (身為) nghĩa là gì? shēn wéi

Từ tiếng Trung

身为

phồn thể 身為

shēn wéi · âm Hán Việt từng chữ: thân vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. với tư cách là
  2. như

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “với tư cách là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.