AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

身世 nghĩa là gì? shēn shì

Từ tiếng Trung

身世

shēn shì · âm Hán Việt từng chữ: thân thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. kinh nghiệm sống
  2. số phận
  3. quá khứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kinh nghiệm sống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.