AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹬腿 nghĩa là gì? dēng tuǐ

Từ tiếng Trung

蹬腿

dēng tuǐ · âm Hán Việt từng chữ: đặng thoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạp chân
  2. bài tập đạp chân
  3. (khẩu ngữ) qua đời

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạp chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.