AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹦跶 (蹦躂) nghĩa là gì? bèng da

Từ tiếng Trung

蹦跶

phồn thể 蹦躂

bèng da · âm Hán Việt từng chữ: ? đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) nhảy nhót
  2. hoạt bát
  3. sôi nổi
  4. (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã)
  5. còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.