蹦跶 (蹦躂) nghĩa là gì? bèng da
Từ tiếng Trung
蹦跶
phồn thể 蹦躂bèng da · âm Hán Việt từng chữ: ? đạt
Nghĩa tiếng Việt
- (khẩu ngữ) nhảy nhót
- hoạt bát
- sôi nổi
- (khẩu ngữ) (ví) vùng vẫy (trước khi gục ngã)
- còn sống khoẻ mạnh (đặc biệt là cuối đời)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.