AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹦跳 nghĩa là gì? bèng tiào

Từ tiếng Trung

蹦跳

bèng tiào · âm Hán Việt từng chữ: ? khêu

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhảy lò cò
  2. nhảy

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhảy lò cò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.