AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

蹦出来 (蹦出來) nghĩa là gì? bèng chū lai

Từ tiếng Trung

蹦出来

phồn thể 蹦出來

bèng chū lai · âm Hán Việt từng chữ: ? xuất lai

Nghĩa tiếng Việt

  1. xuất hiện bất ngờ
  2. bật ra
  3. nổi lên đột ngột

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xuất hiện bất ngờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.