蹒跚 (蹣跚) nghĩa là gì? pán shān
Từ tiếng Trung
蹒跚
phồn thể 蹣跚pán shān · âm Hán Việt từng chữ: bàn san
Nghĩa tiếng Việt
- đi loạng choạng
- lảo đảo
- chúi nhủi
- khập khiễng
- chập chững
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
蹣跚
まんさん
Từng chữ
Xem “đi loạng choạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.